menu_book
見出し語検索結果 "áp xe" (1件)
áp xe
日本語
名膿瘍
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
swap_horiz
類語検索結果 "áp xe" (2件)
日本語
動設定する
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
日本語
形ぼろぼろな
Căn nhà này rất xập xệ.
この家はぼろぼろだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "áp xe" (4件)
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
sắp xếp phòng họp
会議室をアレンジする
Căn nhà này rất xập xệ.
この家はぼろぼろだ。
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)