ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "áp xe" (1件)
áp xe
日本語
名膿瘍
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
類語検索結果 "áp xe" (3件)
sắp xếp

日本語
動設定する
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
xập xệ

日本語
形ぼろぼろな
Căn nhà này rất xập xệ.
この家はぼろぼろだ。
đạp xe
日本語
フ自転車に乗る、サイクリングする
Tôi thích đạp xe mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
私は健康のために毎朝サイクリングするのが好きです。
フレーズ検索結果 "áp xe" (6件)
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
sắp xếp phòng họp
会議室をアレンジする
Căn nhà này rất xập xệ.
この家はぼろぼろだ。
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
ホテルと送迎車を手配しました。
Tôi thích đạp xe mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
私は健康のために毎朝サイクリングするのが好きです。
